AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

另辟蹊径 (另闢蹊徑) nghĩa là gì? lìng pì xī jìng

Từ tiếng Trung

另辟蹊径

phồn thể 另闢蹊徑

lìng pì xī jìng · âm Hán Việt từng chữ: lánh tịch hề kính

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi đường khác (thành ngữ)
  2. tìm hướng đi thay thế
  3. chọn cách tiếp cận khác
  4. tiên phong mở lối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.