AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“tiết độ sứ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

节度使 phồn thể 節度使

jié dù shǐ · Hán Việt: tiết độ sứ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절도사
jeoldosa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

節度使
せつどし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Tiết độ sứ thời nhà Đường và Tống, thời Đường nắm quyền quân sự và dân sự, nhưng chỉ nắm quyền dân sự thời Tống

Từng chữ: 節 (tiết) 度 (độ) 使 (sứ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.