节度使 (節度使) nghĩa là gì? jié dù shǐ
Từ tiếng Trung
节度使
phồn thể 節度使jié dù shǐ · âm Hán Việt từng chữ: tiết độ sứ
Nghĩa tiếng Việt
- Tiết độ sứ thời nhà Đường và Tống, thời Đường nắm quyền quân sự và dân sự, nhưng chỉ nắm quyền dân sự thời Tống
Đọc theo tiếng Hàn
절도사
jeoldosa
Tiếng Nhật
節度使
せつどし
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.