AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiến về" tiếng Trung là 前往 (qián wǎng)

“tiến về” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

前往

qián wǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전왕
jeonwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đi đến; tiến về; đi tới

Từng chữ: 前 (tiền) 往 (vãng)

Có phải bạn tìm “tiền vệ”?

前卫 phồn thể 前衛

qián wèi · Hán Việt: tiền vệ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

전위
jeonwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

前衛
ぜんえい · từ thông dụng

Nghĩa: tiền vệ; hàng đầu; tiên phong; vị trí tiền đạo (bóng đá)

Từng chữ: 前 (tiền) 衛 (vệ)

Cách nói khác: 中锋 zhōng fēng;

Có phải bạn tìm “tiền vé”?

车钱 phồn thể 車錢

chē qián

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiền vé; chi phí vận chuyển

Từng chữ: 車 (xa) 錢 (tiền)

Cách nói khác: 盘费 pán fèi · 반비;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.