AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

车钱 (車錢) nghĩa là gì? chē qián

Từ tiếng Trung

车钱

phồn thể 車錢

chē qián · âm Hán Việt từng chữ: xa tiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiền vé
  2. chi phí vận chuyển

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiền vé” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.