"tiên tiến" tiếng Trung là 先进 (xiān jìn), tiếng Nhật 先進
“tiên tiến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
先进
phồn thể 先進
xiān jìn · Hán Việt: tiên tiến
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
선진
seonjin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
先進
せんしん · từ thông dụng
Nghĩa: tiên tiến (công nghệ, v.v.); xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)
Cách nói khác: 高级 gāo jí · 고급; 前沿 qián yán · 전연; 高段 gāo duàn · 고단;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.