AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiệc tùng xa hoa" tiếng Trung là 酒池肉林 (jiǔ chí ròu lín)

“tiệc tùng xa hoa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

酒池肉林

jiǔ chí ròu lín

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주지유림
jujiyurim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

酒池肉林
しゅちにくりん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ao rượu rừng thịt (thành ngữ); trác táng; tiệc tùng xa hoa

Từng chữ: 酒 (tửu) 池 (trì) 肉 (nhục) 林 (lâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.