AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

酒池肉林 nghĩa là gì? jiǔ chí ròu lín

Từ tiếng Trung

酒池肉林

jiǔ chí ròu lín · âm Hán Việt từng chữ: tửu trì nhục lâm

Nghĩa tiếng Việt

  1. ao rượu rừng thịt (thành ngữ)
  2. trác táng
  3. tiệc tùng xa hoa

Đọc theo tiếng Hàn

주지유림
jujiyurim

Tiếng Nhật

酒池肉林
しゅちにくりん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.