酒池肉林 nghĩa là gì? jiǔ chí ròu lín
Từ tiếng Trung
酒池肉林
jiǔ chí ròu lín · âm Hán Việt từng chữ: tửu trì nhục lâm
Nghĩa tiếng Việt
- ao rượu rừng thịt (thành ngữ)
- trác táng
- tiệc tùng xa hoa
Đọc theo tiếng Hàn
주지유림
jujiyurim
Tiếng Nhật
酒池肉林
しゅちにくりん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.