Chữ 肉 (nhục)
肉
Tiếng Trung (pinyin)
ròu
Tiếng Hàn
육, 유
yuk, yu
Tiếng Nhật
ニク・ジュウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): しし
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
flesh; meat; Kangxi radical 130
Từ thường gặp có chữ 肉
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.