AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tiệc sex" tiếng Trung là 杂交派对 (zá jiāo pài duì)

“tiệc sex” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杂交派对 phồn thể 雜交派對

zá jiāo pài duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tiệc sex; cuộc truy hoan thác loạn

Từng chữ: 雜 (tạp) 交 (giao) 派 (phái) 對 (đỗi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.