杂交派对 (雜交派對) nghĩa là gì? zá jiāo pài duì
Từ tiếng Trung
杂交派对
phồn thể 雜交派對zá jiāo pài duì · âm Hán Việt từng chữ: tạp giao phái đỗi
Nghĩa tiếng Việt
- tiệc sex
- cuộc truy hoan thác loạn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tiệc sex” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.