AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thụy điển" tiếng Trung là 瑞典 (Ruì diǎn)

“thụy điển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

瑞典

Ruì diǎn · Hán Việt: thụy điển

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

서전
seojeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

瑞典
スウェーデン
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Thụy Điển

Từng chữ: 瑞 (thụy) 典 (điển)

Có phải bạn tìm “thuỷ điện”?

水力发电 phồn thể 水力發電

shuǐ lì fā diàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thuỷ điện

Từng chữ: 水 (thuỷ) 力 (lực) 發 (phát) 電 (điện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.