AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

水力发电 (水力發電) nghĩa là gì? shuǐ lì fā diàn

Từ tiếng Trung

水力发电

phồn thể 水力發電

shuǐ lì fā diàn · âm Hán Việt từng chữ: thuỷ lực phát điện

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuỷ điện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuỷ điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.