AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thường tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

常情

cháng qíng · Hán Việt: thường tình

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상정
sangjeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lẽ thường tình; cách mọi người thường cảm nhận về sự việc

Từng chữ: 常 (thường) 情 (tình)

Có phải bạn tìm “thượng tinh”?

上星

shàng xīng · Hán Việt: thượng tinh

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상성
sangseong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phát sóng qua vệ tinh; truyền hình vệ tinh (v.v.); huyệt Thượng Tinh (DU23)

Từng chữ: 上 (thượng) 星 (tinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.