AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

常情 nghĩa là gì? cháng qíng

Từ tiếng Trung

常情

cháng qíng · âm Hán Việt từng chữ: thường tình

Nghĩa tiếng Việt

  1. lẽ thường tình
  2. cách mọi người thường cảm nhận về sự việc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lẽ thường tình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.