上星 nghĩa là gì? shàng xīng
Từ tiếng Trung
上星
shàng xīng · âm Hán Việt từng chữ: thượng tinh
Nghĩa tiếng Việt
- phát sóng qua vệ tinh
- truyền hình vệ tinh (v.v.)
- huyệt Thượng Tinh (DU23)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phát sóng qua vệ tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.