AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

上星 nghĩa là gì? shàng xīng

Từ tiếng Trung

上星

shàng xīng · âm Hán Việt từng chữ: thượng tinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. phát sóng qua vệ tinh
  2. truyền hình vệ tinh (v.v.)
  3. huyệt Thượng Tinh (DU23)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phát sóng qua vệ tinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.