AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thùng thuốc nhuộm lớn" tiếng Trung là 大染缸 (dà rǎn gāng)

“thùng thuốc nhuộm lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大染缸

dà rǎn gāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대염항
daeyeomhang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thùng thuốc nhuộm lớn; (ví von) môi trường tham nhũng

Từng chữ: 大 (đại) 染 (nhuộm) 缸 (cong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.