AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大染缸 nghĩa là gì? dà rǎn gāng

Từ tiếng Trung

大染缸

dà rǎn gāng · âm Hán Việt từng chữ: đại nhuộm cong

Nghĩa tiếng Việt

  1. thùng thuốc nhuộm lớn
  2. (ví von) môi trường tham nhũng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thùng thuốc nhuộm lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.