"thung lũng lớn" tiếng Trung là 大峡谷 (Dà xiá gǔ)
“thung lũng lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
大峡谷
phồn thể 大峽谷
Dà xiá gǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
대협곡
daehyeopgok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thung lũng lớn; Đại Vực Grand Canyon của sông Colorado
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.