AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大峡谷 (大峽谷) nghĩa là gì? Dà xiá gǔ

Từ tiếng Trung

大峡谷

phồn thể 大峽谷

Dà xiá gǔ · âm Hán Việt từng chữ: đại giáp cốc

Nghĩa tiếng Việt

  1. thung lũng lớn
  2. Đại Vực Grand Canyon của sông Colorado

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thung lũng lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.