"thứ tự ưu tiên" tiếng Trung là 先后 (xiān hòu)
“thứ tự ưu tiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
先后
phồn thể 先後
xiān hòu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
선후
seonhu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
先後
せんご
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: sớm hay muộn; đầu và cuối; thứ tự ưu tiên; liên tiếp
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.