AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thứ mới nhất" tiếng Trung là 新宠 (xīn chǒng)

“thứ mới nhất” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

新宠 phồn thể 新寵

xīn chǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신총
sinchong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: yêu thích hiện tại; thứ mới nhất; được yêu thích (trong thị trường hoặc truyền thông, v.v.)

Từng chữ: 新 (tân) 寵 (sủng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.