AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

新宠 (新寵) nghĩa là gì? xīn chǒng

Từ tiếng Trung

新宠

phồn thể 新寵

xīn chǒng · âm Hán Việt từng chữ: tân sủng

Nghĩa tiếng Việt

  1. yêu thích hiện tại
  2. thứ mới nhất
  3. được yêu thích (trong thị trường hoặc truyền thông, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “yêu thích hiện tại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.