AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
寵

Âm Hán Việt

19 nét · giản thể 宠

Tiếng Trung (pinyin)

chǒng

Tiếng Hàn

총
chong

Tiếng Nhật

チョウ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): めぐみ・めぐむ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

favorite, concubine; favor

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.