AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thu gom tinh thần" tiếng Trung là 抖擞精神 (dǒu sǒu jīng shén)

“thu gom tinh thần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抖擞精神 phồn thể 抖擻精神

dǒu sǒu jīng shén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thu gom tinh thần; lấy lại tinh thần

Từng chữ: 抖 (rẩy) 擻 精 (tinh) 神 (thần)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.