AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thủ đô damascus của syria" tiếng Trung là 大马士革 (Dà mǎ shì gé)

“thủ đô damascus của syria” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

大马士革 phồn thể 大馬士革

Dà mǎ shì gé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

대마사혁
daemasahyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Thủ đô Damascus của Syria

Từng chữ: 大 (đại) 馬 (mã) 士 (sĩ) 革 (cách)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.