AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thông báo sơ bộ" tiếng Trung là 事先通知 (shì xiān tōng zhī)

“thông báo sơ bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

事先通知

shì xiān tōng zhī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thông báo sơ bộ; thông báo trước

Từng chữ: 事 (sự) 先 (tiên) 通 (thông) 知 (tri)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.