AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

事先通知 nghĩa là gì? shì xiān tōng zhī

Từ tiếng Trung

事先通知

shì xiān tōng zhī · âm Hán Việt từng chữ: sự tiên thông tri

Nghĩa tiếng Việt

  1. thông báo sơ bộ
  2. thông báo trước

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thông báo sơ bộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.