AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thoáng qua vội vã" tiếng Trung là 走马观花 (zǒu mǎ guān huā)

“thoáng qua vội vã” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

走马观花 phồn thể 走馬觀花

zǒu mǎ guān huā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

주마관화
jumagwanhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: ngắm hoa trên lưng ngựa (thành ngữ); thoáng qua vội vã; nghĩa bóng: hiểu biết hời hợt từ quan sát qua loa; đưa ra đánh giá nhanh dựa trên thông tin không đầy đủ

Từng chữ: 走 (tẩu) 馬 (mã) 觀 (quan) 花 (hoa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.