走马观花 (走馬觀花) nghĩa là gì? zǒu mǎ guān huā
Từ tiếng Trung
走马观花
phồn thể 走馬觀花zǒu mǎ guān huā · âm Hán Việt từng chữ: tẩu mã quan hoa
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: ngắm hoa trên lưng ngựa (thành ngữ)
- thoáng qua vội vã
- nghĩa bóng: hiểu biết hời hợt từ quan sát qua loa
- đưa ra đánh giá nhanh dựa trên thông tin không đầy đủ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.