AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

走马观花 (走馬觀花) nghĩa là gì? zǒu mǎ guān huā

Từ tiếng Trung

走马观花

phồn thể 走馬觀花

zǒu mǎ guān huā · âm Hán Việt từng chữ: tẩu mã quan hoa

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghĩa đen: ngắm hoa trên lưng ngựa (thành ngữ)
  2. thoáng qua vội vã
  3. nghĩa bóng: hiểu biết hời hợt từ quan sát qua loa
  4. đưa ra đánh giá nhanh dựa trên thông tin không đầy đủ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.