AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thịt lợn ba chỉ" tiếng Trung là 五花肉 (wǔ huā ròu)

“thịt lợn ba chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

五花肉

wǔ huā ròu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thịt ba chỉ; thịt lợn ba chỉ

Từng chữ: 五 (ngũ) 花 (hoa) 肉 (nhục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.