AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

五花肉 nghĩa là gì? wǔ huā ròu

Từ tiếng Trung

五花肉

wǔ huā ròu · âm Hán Việt từng chữ: ngũ hoa nhục

Nghĩa tiếng Việt

  1. thịt ba chỉ
  2. thịt lợn ba chỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thịt ba chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.