“thịt khô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xī
Âm Hán Hàn của chữ
랍
rap · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
臘
ろう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thịt khô; cũng đọc là [xi2]
Từng chữ: 腊 (chạp)
Cách nói khác: 脯 fǔ · 포; 肉脯 ròu fǔ · 육포; 腶 duàn; 膴 hū;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.