AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

腊 (臘) nghĩa là gì? là

Từ tiếng Trung

腊

phồn thể 臘

là · Hán Việt: chạp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp
  2. tháng Chạp
  3. hình thức (thịt, cá, v.v.) được chế biến trong mùa đông, đặc biệt là tháng Chạp

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

臘
ろう

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.