腊 (臘) nghĩa là gì? là
Từ tiếng Trung
腊
phồn thể 臘là · Hán Việt: chạp
Nghĩa tiếng Việt
- phong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp
- tháng Chạp
- hình thức (thịt, cá, v.v.) được chế biến trong mùa đông, đặc biệt là tháng Chạp
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
臘
ろう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.