AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thi hành pháp luật" tiếng Trung là 施法 (shī fǎ)

“thi hành pháp luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

施法

shī fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thi hành pháp luật; thực hiện phép thuật

Từng chữ: 施 (thi) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.