AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

施法 nghĩa là gì? shī fǎ

Từ tiếng Trung

施法

shī fǎ · âm Hán Việt từng chữ: thi pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. thi hành pháp luật
  2. thực hiện phép thuật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thi hành pháp luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.