AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thề trả thù ai đó" tiếng Trung là 食肉寝皮 (shí ròu qǐn pí)

“thề trả thù ai đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

食肉寝皮 phồn thể 食肉寢皮

shí ròu qǐn pí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ăn thịt người và ngủ trên da họ (thành ngữ); thề trả thù ai đó; hận thù không đội trời chung; quyết tâm trả thù

Từng chữ: 食 (thực) 肉 (nhục) 寢 (tẩm) 皮 (bì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.