AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

食肉寝皮

phồn thể 食肉寢皮

shí ròu qǐn pí · âm Hán Việt từng chữ: thực nhục tẩm bì

Nghĩa tiếng Việt

  1. ăn thịt người và ngủ trên da họ (thành ngữ)
  2. thề trả thù ai đó
  3. hận thù không đội trời chung
  4. quyết tâm trả thù

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.