Từ tiếng Trung
食肉寝皮
phồn thể 食肉寢皮shí ròu qǐn pí · âm Hán Việt từng chữ: thực nhục tẩm bì
Nghĩa tiếng Việt
- ăn thịt người và ngủ trên da họ (thành ngữ)
- thề trả thù ai đó
- hận thù không đội trời chung
- quyết tâm trả thù
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.