“thể diện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
体面
phồn thể 體面
tǐ miàn · Hán Việt: thể diện
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
体面
たいめん · từ thông dụng
Nghĩa: tự trọng; uy tín; thể diện; danh dự
Cách nói khác: 面子 miàn zi · 면자; 颜面 yán miàn · 안면; 老脸 lǎo liǎn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.