AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

体面 (體面) nghĩa là gì? tǐ miàn

Từ tiếng Trung

体面

phồn thể 體面

tǐ miàn · Hán Việt: thể diện

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự trọng
  2. uy tín
  3. thể diện
  4. danh dự
  5. đáng khen
  6. (diện mạo của ai đó) chỉnh tề

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

体面
たいめん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tự trọng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.