AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thay đổi triều đại" tiếng Trung là 鼎革 (dǐng gé)

“thay đổi triều đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鼎革

dǐng gé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정혁
jeonghyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鼎革
ていかく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: thay đổi triều đại; thay cũ đổi mới

Từng chữ: 鼎 (đỉnh) 革 (cách)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.