鼎革 nghĩa là gì? dǐng gé
Từ tiếng Trung
鼎革
dǐng gé · âm Hán Việt từng chữ: đỉnh cách
Nghĩa tiếng Việt
- thay đổi triều đại
- thay cũ đổi mới
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
鼎革
ていかく
Từng chữ
Xem “thay đổi triều đại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.