"thanh thế" tiếng Trung là 声势 (shēng shì)
“thanh thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
声势
phồn thể 聲勢
shēng shì · Hán Việt: thanh thế
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성세
seongse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: danh tiếng và quyền lực; thanh thế; ảnh hưởng; đà
Cách nói khác: 威灵 wēi líng;
Có phải bạn tìm “thánh thể”?
圣餐
phồn thể 聖餐
shèng cān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성찬
seongchan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
聖餐
せいさん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Thánh Thể; Tiệc Thánh
Cách nói khác: 圣躬 shèng gōng · 성궁;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.