AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

声势 (聲勢) nghĩa là gì? shēng shì

Từ tiếng Trung

声势

phồn thể 聲勢

shēng shì · Hán Việt: thanh thế

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh tiếng và quyền lực
  2. thanh thế
  3. ảnh hưởng
  4. đà
  5. phong thế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “danh tiếng và quyền lực” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.