AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣餐 (聖餐) nghĩa là gì? shèng cān

Từ tiếng Trung

圣餐

phồn thể 聖餐

shèng cān · âm Hán Việt từng chữ: thánh xan

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thánh Thể
  2. Tiệc Thánh

Đọc theo tiếng Hàn

성찬
seongchan

Tiếng Nhật

聖餐
せいさん

Từng chữ

Xem “Thánh Thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.