"thanh minh" tiếng Trung là 清明 (Qīng míng), tiếng Nhật 清明
“thanh minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
Qīng míng · Hán Việt: thanh minh
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
清明
せいめい · từ thông dụng
Nghĩa: Thanh Minh, tiết thứ 5 trong 24 tiết khí 二十四節氣|二十四节气[er4 shi2 si4 jie2 qi5], 5-19 tháng Tư; Lễ Hội Thanh Minh hoặc Tết Thanh Minh (đầu tháng Tư)
Có phải bạn tìm “thánh minh”?
圣明
phồn thể 聖明
shèng míng · Hán Việt: thánh minh
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성명
seongmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thánh minh; bậc quân chủ lỗi lạc (lời khen tặng dành cho người cai trị)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.