AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

清明 nghĩa là gì? qīng míng

Từ tiếng Trung

清明

qīng míng · âm Hán Việt từng chữ: thanh minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. trong sáng và sáng suốt
  2. tỉnh táo và điềm tĩnh
  3. (về chính phủ hoặc quản lý) có trật tự tốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

清明
せいめい · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trong sáng và sáng suốt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.