AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

圣明 (聖明) nghĩa là gì? shèng míng

Từ tiếng Trung

圣明

phồn thể 聖明

shèng míng · Hán Việt: thánh minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. thánh minh
  2. bậc quân chủ lỗi lạc (lời khen tặng dành cho người cai trị)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thánh minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.