"thanh long" tiếng Trung là 青龙 (Qīng lóng)
“thanh long” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
青龙
phồn thể 青龍
Qīng lóng · Hán Việt: thanh long
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
青龍
せいりょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Thanh Long, một trong bốn biểu tượng của chòm sao Trung Quốc, còn gọi là Thanh Long phương Đông 東方青龍|东方青龙[Dong1 fang1 Qing1 long2] hoặc Đông Phương Thương Long 東方蒼龍|东方苍龙[Dong1 fang1 Cang1 long2]; (tiếng lóng) người đàn ông không có lông mu
Có phải bạn tìm “thành long”?
成龙
phồn thể 成龍
Chéng Lóng · Hán Việt: thành long
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
성룡
seongryong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Thành Long (1954-), ngôi sao phim võ thuật và Cantopop
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.