AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

青龙 (青龍) nghĩa là gì? Qīng lóng

Từ tiếng Trung

青龙

phồn thể 青龍

Qīng lóng · âm Hán Việt từng chữ: thanh long

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thanh Long, một trong bốn biểu tượng của chòm sao Trung Quốc, còn gọi là Thanh Long phương Đông 東方青龍|东方青龙[Dong1 fang1 Qing1 long2] hoặc Đông Phương Thương Long 東方蒼龍|东方苍龙[Dong1 fang1 Cang1 long2]
  2. (tiếng lóng) người đàn ông không có lông mu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

青龍
せいりょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.